Nhà cung cấp dây chuyền nghiền mỏ đá — tiêu chí chọn thầu
Cách chọn nhà cung cấp dây chuyền nghiền mỏ đá: phạm vi EPC, đập hàm nhận 400 - 900 mm, nghiền bột 80 - 2500 mesh…
Xem chi tiếtNghiền đá vôi tại Ghana chủ yếu phục vụ hai việc: làm phụ gia khoáng cho xi măng trộn và làm bột đá cho vật liệu xây dựng nội địa. Do phần lớn clinker phải nhập qua các cảng Tema và Takoradi, tiết kiệm clinker bằng cách thay thế một phần bằng đá vôi nghiền mịn là hướng đầu tư có hiệu quả rõ nhất.

Ngành xi măng khu vực Tây Phi nói chung và Ghana nói riêng có đặc điểm là trạm nghiền đặt gần cảng hoặc gần mỏ đá, còn clinker thì vận chuyển đường biển. Mỗi tấn clinker nhập chịu thêm chi phí cước, thuế và bốc xếp, nên các nhà sản xuất tìm cách giảm tỷ lệ clinker trong xi măng bằng phụ gia khoáng. Xi măng trộn ở Ghana có thể chứa tới khoảng 30% phụ gia gồm đá vôi nghiền, pozzolana hoặc tro bay.
Đá vôi dùng làm phụ gia phải khô, mịn và ổn định cỡ hạt, vì hạt thô làm giảm cường độ và tăng lượng nước trộn. Với dòng xi măng trộn, độ mịn thường được kiểm soát theo tỷ lệ lọt sàng hơn là theo một con số mesh duy nhất. Khi sản xuất xi măng siêu mịn hoặc bột độn đặc biệt, dây có thể chạy tới 2500 mesh, tức khoảng 5 µm.
Ba yếu tố đẩy quyết định về phía máy nghiền đứng. Thứ nhất là điện: chi phí điện công nghiệp ở Ghana cao và lưới điện có lúc không ổn định, trong khi máy nghiền đứng dùng nguyên lý nghiền trên lớp vật liệu nên tiêu thụ ít hơn máy bi từ 30 tới 40%, thường chỉ còn 25 tới 35 kWh cho mỗi tấn xi măng Portland thường. Thứ hai là mặt bằng: máy nghiền đứng gộp đập, nghiền, sấy và phân loại trong một cụm nên chiếm ít đất, giảm chi phí xây dựng. Thứ ba là độ ẩm: khí nóng từ lò hoặc từ lò gió nóng đưa vào có thể sấy vật liệu ẩm tới 15% xuống dưới 1% ngay trong buồng nghiền.
Cần lưu ý một điểm kỹ thuật: khi chuyển giữa clinker, đá vôi và pozzolana, phải chỉnh lại áp lực nghiền và tốc độ bộ phân loại. Clinker cứng cần áp lực cao hơn, còn pozzolana mềm nếu ép mạnh sẽ bị nghiền quá mức, làm tăng nhiệt và giảm chất lượng.
| Cỡ dây | Sản lượng | Điện riêng | Thời gian lắp đặt | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Dây nhỏ | 5 - 20 t/h | 30 - 38 kWh/t | 4 - 6 tuần | Hợp với trạm nghiền cỡ nhỏ gần mỏ |
| Dây vừa | 20 - 50 t/h | 26 - 33 kWh/t | 6 - 8 tuần | Cấu hình hai máy dự phòng lẫn nhau |
| Dây lớn | 50 - 100 t/h | 25 - 32 kWh/t | 8 - 12 tuần | Kèm trạm cân và đóng bao tự động |
Dây cỡ vừa nên dùng máy nghiền đứng LM kết hợp lò gió nóng khép kín để sấy vật liệu ẩm. Với yêu cầu xi măng siêu mịn hoặc bột độn cho nhựa và sơn, chuyển sang máy nghiền đứng siêu mịn LUM, dải độ mịn từ 325 tới 2500 mesh. Dây cấp phụ gia nên tách riêng một máy cỡ nhỏ có định lượng theo cân, đường ống kín và vít tải kín cho bột khô; hệ thống hút bụi dùng lọc bụi túi xung đơn mạch để bảo đảm khí xả sạch và thu hồi bột về silo.
Máy nghiền đứng gộp nghiền, sấy và phân loại trong một cụm, chiếm ít đất và tiêu thụ ít điện hơn máy bi khoảng 30 đến 40%, phù hợp với nơi giá điện cao và quỹ đất hạn chế.
Phụ gia mềm và đôi khi dính, dễ gây nghẽn cấp liệu. Nên nghiền phụ gia riêng ở độ ẩm khô, định lượng theo cân, rồi trộn ở vít tải kín thay vì cho chung vào máy nghiền clinker.
Một máy nghiền đứng công suất 5 đến 20 t/h thường nằm trong khoảng 150.000 đến 500.000 USD. Dây 50 đến 100 t/h có thể vượt 1,5 triệu USD, chưa gồm thuế nhập khẩu và vận chuyển nội địa.
Độ ẩm cao làm bết bin và giảm hiệu quả phân loại. Cần sấy bằng khí nóng ở máy nghiền đứng và che kín kho chứa để giữ độ ẩm đầu vào ở mức kiểm soát được.