Thiết bị phụ trợ · Môi trường & bụi

Máy lọc bụi túi xung đơn: xả xung từngtúi giữa hai chu kỳ sản xuất

Trong dây chuyền nghiền, bộ lọc bụi túi là lá chắn cuối cùng trước khi khí thải ra môi trường. Dòng máy xả xung đơn giải quyết đúng điểm đau lớn nhất: làm sạch mà không dừng máy.

Máy lọc bụi túi xung đơn: xả xung từngtúi giữa hai chu kỳ sản xuất
Áp suất khí xả xung0,3–0,4 MPa
Ngưỡng trở lực vận hành≤ 1.500 Pa
Tốc độ lọc khuyến nghị0,8–1,2 m/phút
Chế độ xả xungonline, từng túi, liên tục

Cấu tạo và đặc điểm nổi bật

Máy dùng van xung lưu lượng lớn, khí nén áp 0,3–0,4 MPa, phối hợp ống venturi thổi trực tiếp vào từng hàng túi lọc. Nhờ xả xung lần lượt từng túi, các túi còn lại vẫn lọc bình thường — khác hẳn kiểu rung cơ học phải ngắt hệ. Đây là điểm then chốt với dây chuyền nghiền chạy nhiều ca liên tục, và cũng là lý do máy thay thế dần công nghệ rung gõ trước đây vốn bắt dừng máy mỗi lần gỡ tro.

Đường đi của khí bụi trong máy

  1. Khí bụi theo ống hoặc mặt bích vào buồng túi, tỏa đều quanh mặt ngoài các túi lọc
  2. Bụi bị giữ lại ngoài túi; khí sạch xuyên qua vào hộp khí sạch phía trên, ra quạt hút
  3. Lớp bụi dày lên khiến trở lực tăng
  4. Khi trở lực chạm ngưỡng cài đặt (giữ dưới 1.500 Pa), van xung mở, khí phụt ngược làm túi giãn và bụi rụng xuống gầu xả

Chọn tốc độ lọc: thông số hay bị làm sai

Tốc độ lọc gió quyết định cả nồng độ thải lẫn trở lực. Với hệ bột đá thường, nên lấy 1,0–1,2 m/phút; bột siêu mịn hoặc nguyên liệu ẩm cao kéo về 0,8–1,0 m/phút. Tăng tốc độ lọc để tiết kiệm số túi là cái giá đánh đổi bằng tuổi thọ túi lọc và tần suất xả xung — hai khoản chi phí ẩn lớn hơn khoản tiết kiệm ban đầu.

Ghép máy vào dây chuyền nghiền

Trong một tuyến nghiền chuẩn, máy lọc bụi túi đơn mắc ở cuối nhánh, sau cyclone thu bột thành phẩm, nhận phần khí còn bụi mịn. Hệ chạy áp suất âm nên quạt hút đặt sau chính máy lọc; khi bụi lọt qua túi, nguyên nhân thường nằm ở khâu may – kẹp miệng túi lọc và chế độ xả xung, không phải do trở lực.