Giải pháp theo vật liệu

Giải pháp chế biến bột than sạch — nghiền, sấy và thu gom trong một chu trình kín

Mục tiêu của công đoạn chế biến bột than là đưa nguyên liệu từ hệ thống cấp liệu (độ ẩm < 8%, cỡ hạt < 12 mm) qua máy nghiền đứng LM, tạo ra bột có độ ẩm ≤ 1% và cỡ hạt -200 mesh chiếm ≥ 85%, cung cấp cho lò phản ứng nhanh, công đoạn sấy và chính dây chuyền.

Giải pháp chế biến bột than sạch — nghiền, sấy và thu gom trong một chu trình kín
Vật liệu đầu vàoThan nguyên khai, than trộn, lignite
Độ ẩm đầu vào< 8% (sấy tới ≤ 1% trong máy)
Cỡ hạt cấp liệu< 12 mm
Độ mịn sản phẩm-200 mesh ≥ 85%
Nhiệt độ khí vào300 - 350 ℃ tùy chủng loại than

Vì sao bột than thay thế dần than cục đốt trực tiếp

Than là nguồn năng lượng quan trọng của luyện kim, hóa chất, xi măng, nhiệt điện và cấp nhiệt đô thị. Khi than được nghiền mịn, diện tích bề mặt cháy tăng lên hàng chục lần, hiệu suất cháy cao hơn, lượng tro cháy dở giảm, đồng thời dễ phối trộn nhiều mã than để ổn định nhiệt trị. Đây cũng là hướng được ưu tiên trong các chương trình sử dụng than sạch và hiệu quả.

Khác với nghiền đá vôi, nghiền than đặt an toàn lên trước năng suất. Bột than có thể tự bốc cháy trong xi lô và tạo hỗn hợp nổ với không khí. Vì vậy toàn bộ hệ thống chạy ở điều kiện áp suất âm, khí đi qua máy được kiểm soát nhiệt độ và oxy, và thiết bị thu bụi dùng túi chống tĩnh điện kèm van xả nhanh.

Sơ đồ công nghệ

  1. Than nguyên khai qua đập búa hoặc đập hàm về cỡ ≤ 12 mm, đưa vào bin liệu qua cân băng tải hoặc bàn cân.
  2. Khi cần độ ẩm sản phẩm thấp, tận dụng khí nóng từ lò gió nóng hoặc khí hồi của lò hơi thổi vào cửa gió của máy nghiền để vừa nghiền vừa sấy.
  3. Bột than theo dòng khí lên bộ phân loại rotor; hạt thô rơi lại bàn nghiền, hạt mịn đi tiếp vào ống dẫn.
  4. Khí chứa bụi qua bộ thu bụi xung khí nén kiểu chống cháy; bột rơi xuống phễu, vít tải kín đưa ra hệ thu thành phẩm.
  5. Thành phẩm vào xi lô bột than cách ly tĩnh điện hoặc nạp trực tiếp cho lò hơi qua hệ phun có khóa liên động nồng độ oxy và nhiệt.

Yêu cầu an toàn bắt buộc trong thiết kế

  • Theo dõi liên tục nhiệt độ khí vào, khí ra và nồng độ O₂ trong mạch khí; đặt ngưỡng cảnh báo và dừng tự động.
  • Van xả nổ trên thân máy và trên bộ thu bụi; đường ống bột không có đoạn cụt gây tích lắng.
  • Túi lọc chống tĩnh điện, khung nối đất cho toàn bộ bin xi lô và vít tải.
  • Thiết bị làm sạch khí trơ khi dừng máy để không còn bột than lắng trong buồng nghiền.

Cấu hình theo mục đích sử dụng

Chỉ tiêu bột than theo ngành
Mục đíchĐộ mịn sản phẩmGhi chú
Bột than sạch cho lò hơi cấp nhiệt, phát điện200 mesh, D80 - D90Theo yêu cầu của đầu phun burner phía sau
Sản xuất phân bón humickhoảng 100 meshChú ý độ ẩm để tránh bết liệu
Carbon hoạt tính từ than200 - 325 meshPhụ thuộc công đoạn hoạt hóa tiếp theo
Phối liệu xi măng, gốm nung150 - 250 meshKết hợp sấy nguyên liệu trong cùng máy

Thiết bị thường dùng trong dây chuyền

  • LM (mã K chuyên than) — máy nghiền đứng: nghiền, sấy và phân loại trong một thiết bị, thích hợp dây 7 - 100 t/h.
  • Máy nghiền châu Âu MTW — lựa chọn cho dây vừa và nhỏ đầu tư ban đầu thấp.
  • Bộ thu bụi xung khí nén chống cháy và quạt chịu nhiệt.
  • Cân băng định lượng, vít tải kín, xi lô bột than có sensor mức.

Câu hỏi thường gặp

Nghiền than có cần lò sấy riêng không?

Với độ ẩm đầu vào dưới 15%, khí nóng đi qua máy nghiền đảm bảo luôn sấy đạt độ ẩm ≤ 1%, không cần máy sấy riêng. Chỉ tách công đoạn sấy khi nguyên liệu quá ẩm hoặc khi muốn thu hồi nhiệt riêng.

Vì sao máy nghiền đứng phù hợp với than?

Lớp liệu trên bàn nghiền mỏng, thời gian lưu ngắn, ít sinh nhiệt ma sát; đồng thời khí nóng đi xuyên lớp liệu nên tốc độ sấy nhanh — giảm nguy cơ tự cháy so với kiểu bi nghiền.

Một dây 200.000 tấn/năm dùng mấy máy?

Tham khảo các dự án đã vận hành: dây 200.000 tấn/năm dùng 1 - 2 máy LM, dây 300.000 tấn/năm thường bố trí 2 máy chạy song song để vẫn cấp đủ nhiệt khi một máy bảo dưỡng.