Bài viết chuyên ngành

Sơ đồ quy trình sản xuất bột đá vôi — cách bố trí dây

Sơ đồ quy trình sản xuất bột đá vôi là bản vẽ mô tả dòng vật liệu đi từ đá nguyên khối đến bao bột thành phẩm, qua bốn công đoạn đập, nghiền, phân ly và thu bụi. Đọc đúng sơ đồ này giúp người thiết kế biết mỗi thiết bị phải gánh bao nhiêu tấn mỗi giờ và chỗ nào dễ nghẽn nhất.

Sơ đồ quy trình sản xuất bột đá vôi — cách bố trí dây
Nguyên liệuĐá vôi cacbonat canxi
Cỡ liệu thô vào≤ 500 mm
Cỡ sau đập≤ 25 - 40 mm
Độ mịn bột80 - 325 mesh
Cân bằng vật chấthao hụt 1 - 3%

Đặc điểm và yêu cầu kỹ thuật

Quy trình sản xuất bột đá vôi về bản chất là chuỗi giảm cỡ hạt có kiểm soát. Mỗi công đoạn chỉ nhận một dải cỡ hạt nhất định, nên nếu một mắt bị lệch thì toàn bộ dây lệch theo. Đá vôi Mohs 3 - 4 khá mềm, nhưng độ ẩm và tạp chất sét quyết định thiết bị phụ phải chọn loại nào.

Tiêu chuẩn đầu ra cũng khác nhau theo ứng dụng: bột liệu xi măng thường 80 - 200 mesh, khử lưu huỳnh cần 250 - 325 mesh, chất độn sơn nhựa có thể đòi trên 400 mesh. Vì vậy sơ đồ dây phải được vẽ theo độ mịn mục tiêu chứ không theo một khuôn chung.

Nguyên lý và quy trình

  1. Đập thô: đá nguyên khối qua đập hàm về dưới 120 mm, rồi qua đập thứ cấp về 25 - 40 mm.
  2. Pha trộn sơ bộ: gom đá từ nhiều vỉa để ổn định hàm lượng CaCO₃ trước khi nghiền.
  3. Định lượng cấp liệu: cấp liệu rung hoặc băng cân định lượng đưa liệu đều xuống buồng nghiền.
  4. Nghiền: con lăn ép vật liệu thành bột; nếu nguyên liệu ẩm thì khí nóng sấy ngay trong buồng.
  5. Phân ly: bộ phân ly cắt biên hạt, hạt thô quay lại nghiền, hạt đủ mịn đi tiếp.
  6. Thu bụi và đóng bao: lốc ly tâm thu phần lớn bột, lọc túi vải giữ phần mịn còn lại, bột về xi lô rồi đóng bao.
Thông số từng công đoạn
Công đoạnThiết bịCỡ hạt vào - raĐiểm kiểm soát
Đập thôĐập hàm≤ 500 → ≤ 120 mmKhe xả, độ mòn má đập
Đập thứ cấpĐập nón / phản kích≤ 120 → ≤ 40 mmHình dạng hạt, tỷ lệ mịn
NghiềnLM / MTW / MTM≤ 40 mm → bộtÁp lực con lăn, độ ẩm
Phân lyRotor biến tầnCắt biên hạt mục tiêuTốc độ rotor, R90
Thu bụiLốc + lọc túiBột → khí sạchChênh áp lọc, chu kỳ xung

Cấu hình thiết bị

Dây đến 20 t/h có thể ghép đập hàm, gầu nâng, cấp liệu rung, máy nghiền châu Âu MTW cùng bộ phân ly biến tần; cấu hình này gọn, dễ bố trí trong mặt bằng chật. Dây lớn hơn nên dùng máy nghiền đứng LM với đường khí nóng để vừa sấy vừa nghiền, giảm hẳn số thiết bị phụ.

Khi bố trí mặt bằng, hãy xếp dòng vật liệu theo hình chữ L hoặc thẳng đứng để giảm số lần đảo chiều vận chuyển. Khu thu bụi đặt cuối dòng khí, tủ điện đặt xa vùng bụi và có thông gió. Ống gió càng ngắn và ít gấp khúc thì cột áp quạt càng thấp, tiết kiệm điện.

Kinh nghiệm từ dây đã chạy

  • Cân bằng vật chất thực tế thường hao hụt 1 - 3% do bụi cuốn theo khí thải và rơi vãi ở gầu nâng.
  • Nếu bột ra thô bất thường, kiểm tra bộ phân ly trước khi nghi ngờ con lăn; phần lớn lỗi đến từ tốc độ rotor hoặc lưới phân ly tắc.
  • Đặt một xi lô đệm giữa gầu nâng và máy nghiền để dây không dừng đột ngột khi cấp liệu gián đoạn.

Câu hỏi thường gặp

Quy trình sản xuất bột đá vôi gồm mấy công đoạn?

Có bốn công đoạn chính: đập nguyên liệu, nghiền, phân ly và thu bụi đóng bao. Thực tế còn tách thêm công đoạn định lượng cấp liệu và pha trộn sơ bộ để ổn định thành phần và năng suất.

Vì sao phải đập đá trước khi nghiền?

Máy nghiền chỉ nhận cỡ liệu dưới 25 - 50 mm tùy dòng máy. Đập trước giúp buồng nghiền không bị quá tải, giảm rung và kéo dài tuổi con lăn; máy nghiền đứng có thể nhận cỡ lớn hơn các dòng kiểu Raymond.

Công đoạn nào quyết định độ ổn định của bột?

Là bộ phân ly. Tốc độ rotor quyết định biên hạt ra khỏi máy, nên phân ly điều khiển bằng biến tần giúp giữ độ mịn ổn định dù độ cứng nguyên liệu thay đổi giữa các mẻ đá.

Bố trí dây nên dùng băng tải hay gầu nâng?

Phần vận chuyển đá thô dùng băng tải hoặc gầu nâng tùy độ cao và khoảng cách; phần bột thành phẩm nên dùng vít tải kín kết hợp khí nén để hạn chế bụi và tránh hút ẩm trở lại.